TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bắc đại dương tiếng Đức là gì?

"bắc đại dương" trong tiếng Đức là Arktischer Ozean (danh từ riêng).

Arktischer Ozean Danh từ riêng

[ˌaʁktɪʃɐ ˈoːt͡seaːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc đại dương.

Xem đầy đủ từ "Arktischer Ozean": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bắc đại dương tiếng Đức là gì?

"bắc đại dương" trong tiếng Đức là Arktischer Ozean (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.