Bắc việt tiếng Đức là gì?
"bắc việt" trong tiếng Đức là Nordvietnam (danh từ riêng).
Nordvietnam Danh từ riêng
/ˈnɔʁtvi̯ɛtˌnam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc việt, bắc việt nam.
Xem đầy đủ từ "Nordvietnam": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bắc việt tiếng Đức là gì?
"bắc việt" trong tiếng Đức là Nordvietnam (danh từ riêng).