TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bắt buộc tiếng Đức là gì?

"bắt buộc" trong tiếng Đức là obligatorisch (tính từ), pflichtmäßig (tính từ).

obligatorisch Tính từ

/ɔbliɡaˈtoːʁɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt buộc.

Xem đầy đủ từ "obligatorisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

pflichtmäßig Tính từ

/ˈpflɪçtˌmɛːsɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt buộc.

Xem đầy đủ từ "pflichtmäßig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bắt buộc tiếng Đức là gì?

"bắt buộc" trong tiếng Đức là obligatorisch (tính từ), pflichtmäßig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.