Bằng mọi giá tiếng Đức là gì?
"bằng mọi giá" trong tiếng Đức là koste es, was es wolle (cụm từ), um jeden Preis (phó từ).
koste es, was es wolle Cụm từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng mọi giá.
Xem đầy đủ từ "koste es, was es wolle": der/die/das, biến cách, cách chia →
um jeden Preis Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng mọi giá.
Xem đầy đủ từ "um jeden Preis": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng mọi giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bằng mọi giá tiếng Đức là gì?
"bằng mọi giá" trong tiếng Đức là koste es, was es wolle (cụm từ), um jeden Preis (phó từ).