Bọ rùa tiếng Đức là gì?
"bọ rùa" trong tiếng Đức là der Marienkäfer (danh từ).
der Marienkäfer Danh từ · giống đực
/maˈʁiː.ənˌkɛː.fɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bọ rùa, cánh cam.
Xem đầy đủ từ "Marienkäfer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bọ rùa tiếng Đức là gì?
"bọ rùa" trong tiếng Đức là der Marienkäfer (danh từ).