Bỏ tù tiếng Đức là gì?
"bỏ tù" trong tiếng Đức là einsperren (động từ), einkerkern (động từ).
einsperren Động từ
[ˈaɪ̯nˌʃpɛʁən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ tù.
Xem đầy đủ từ "einsperren": der/die/das, biến cách, cách chia →
einkerkern Động từ
[ˈaɪ̯nˌkɛʁkɐn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ tù.
Xem đầy đủ từ "einkerkern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bỏ tù tiếng Đức là gì?
"bỏ tù" trong tiếng Đức là einsperren (động từ), einkerkern (động từ).