Bồi hoàn tiếng Đức là gì?
"bồi hoàn" trong tiếng Đức là erstatten (động từ), zurückerstatten (động từ).
erstatten Động từ
/ɛɐ̯ˈʃtatn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bồi hoàn.
Xem đầy đủ từ "erstatten": der/die/das, biến cách, cách chia →
zurückerstatten Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bồi hoàn.
Xem đầy đủ từ "zurückerstatten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bồi hoàn tiếng Đức là gì?
"bồi hoàn" trong tiếng Đức là erstatten (động từ), zurückerstatten (động từ).