Bay hơi tiếng Đức là gì?
"bay hơi" trong tiếng Đức là verdampfen (động từ), verdunsten (động từ).
verdampfen Động từ
/fɛʁˈdampfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bốc hơi, bay hơi.
Xem đầy đủ từ "verdampfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verdunsten Động từ
[fɛɐ̯ˈdʊnstn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bốc hơi, bay hơi.
Xem đầy đủ từ "verdunsten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bay hơi tiếng Đức là gì?
"bay hơi" trong tiếng Đức là verdampfen (động từ), verdunsten (động từ).