TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bay hơi tiếng Đức là gì?

"bay hơi" trong tiếng Đức là verdampfen (động từ), verdunsten (động từ).

verdampfen Động từ

/fɛʁˈdampfən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bốc hơi, bay hơi.

Xem đầy đủ từ "verdampfen": der/die/das, biến cách, cách chia →

verdunsten Động từ

[fɛɐ̯ˈdʊnstn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bốc hơi, bay hơi.

Xem đầy đủ từ "verdunsten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bay hơi tiếng Đức là gì?

"bay hơi" trong tiếng Đức là verdampfen (động từ), verdunsten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.