TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Biển bắc tiếng Đức là gì?

"biển bắc" trong tiếng Đức là Nordsee (danh từ riêng).

Nordsee Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc hải, biển bắc.

Xem đầy đủ từ "Nordsee": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biển bắc tiếng Đức là gì?

"biển bắc" trong tiếng Đức là Nordsee (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.