Biển hoa đông tiếng Đức là gì?
"biển hoa đông" trong tiếng Đức là Ostchinesisches Meer (danh từ riêng).
Ostchinesisches Meer Danh từ riêng
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biển hoa đông, đông hải.
Xem đầy đủ từ "Ostchinesisches Meer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Biển hoa đông tiếng Đức là gì?
"biển hoa đông" trong tiếng Đức là Ostchinesisches Meer (danh từ riêng).