TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Biển trắng tiếng Đức là gì?

"biển trắng" trong tiếng Đức là Weißes Meer (danh từ riêng).

Weißes Meer Danh từ riêng

[ˌvaɪ̯səs ˈmeːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biển trắng.

Xem đầy đủ từ "Weißes Meer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biển trắng tiếng Đức là gì?

"biển trắng" trong tiếng Đức là Weißes Meer (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.