Bi-sơ-kếch tiếng Đức là gì?
"bi-sơ-kếch" trong tiếng Đức là Bischkek (danh từ riêng).
Bischkek Danh từ riêng
/bɪʃˈkɛːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bi-sơ-kếch.
Xem đầy đủ từ "Bischkek": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bi-sơ-kếch tiếng Đức là gì?
"bi-sơ-kếch" trong tiếng Đức là Bischkek (danh từ riêng).