Cá bơn tiếng Đức là gì?
"cá bơn" trong tiếng Đức là der Plattfisch (danh từ).
der Plattfisch Danh từ · giống đực
/ˈplatfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá bơn, cá thờn bơn, cá lờn bơn, thờn bơn, lờn bơn.
Xem đầy đủ từ "Plattfisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cá bơn tiếng Đức là gì?
"cá bơn" trong tiếng Đức là der Plattfisch (danh từ).