TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cá bơn tiếng Đức là gì?

"cá bơn" trong tiếng Đức là der Plattfisch (danh từ).

der Plattfisch Danh từ · giống đực

/ˈplatfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá bơn, cá thờn bơn, cá lờn bơn, thờn bơn, lờn bơn.

Xem đầy đủ từ "Plattfisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cá bơn tiếng Đức là gì?

"cá bơn" trong tiếng Đức là der Plattfisch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.