Cá bống tiếng Đức là gì?
"cá bống" trong tiếng Đức là der/die Grundel (danh từ).
der/die Grundel Danh từ · giống đực hoặc cái
/ˈɡrʊndəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá bống.
Xem đầy đủ từ "Grundel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cá bống tiếng Đức là gì?
"cá bống" trong tiếng Đức là der/die Grundel (danh từ).