Cá cơm tiếng Đức là gì?
"cá cơm" trong tiếng Đức là die Sardelle (danh từ).
die Sardelle Danh từ · giống cái
/zaʁˈdɛlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá cơm, cá trổng.
Xem đầy đủ từ "Sardelle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cá cơm tiếng Đức là gì?
"cá cơm" trong tiếng Đức là die Sardelle (danh từ).