TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cây chanh tiếng Đức là gì?

"cây chanh" trong tiếng Đức là der Zitronenbaum (danh từ).

der Zitronenbaum Danh từ · giống đực

/t͡siˈtʁoːnənˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây chanh.

  • Das ist ein Zitronenbaum. Đây là một cây chanh.

Xem đầy đủ từ "Zitronenbaum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cây chanh tiếng Đức là gì?

"cây chanh" trong tiếng Đức là der Zitronenbaum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.