TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công lịch tiếng Đức là gì?

"công lịch" trong tiếng Đức là gregorianischer Kalender (danh từ riêng).

gregorianischer Kalender Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây lịch, công lịch, dương lịch, lịch gregôriô, lịch gregorius.

Xem đầy đủ từ "gregorianischer Kalender": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công lịch tiếng Đức là gì?

"công lịch" trong tiếng Đức là gregorianischer Kalender (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.