TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công quốc tiếng Đức là gì?

"công quốc" trong tiếng Đức là das Fürstentum (danh từ), das Herzogtum (danh từ).

das Fürstentum Danh từ · giống trung

/ˈfʏʁstn̩ˌtuːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công quốc.

Xem đầy đủ từ "Fürstentum": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Herzogtum Danh từ · giống trung

/ˈhɛʁtsoːktuːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công quốc.

Xem đầy đủ từ "Herzogtum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công quốc tiếng Đức là gì?

"công quốc" trong tiếng Đức là das Fürstentum (danh từ), das Herzogtum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.