TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cải xoong tiếng Đức là gì?

"cải xoong" trong tiếng Đức là die Brunnenkresse (danh từ), die Kresse (danh từ), die Wasserkresse (danh từ).

die Brunnenkresse Danh từ · giống cái

/ˈbʁʊnənkʁɛsə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải xoong.

Xem đầy đủ từ "Brunnenkresse": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Kresse Danh từ · giống cái

/ˈkʁɛsə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải xoong.

Xem đầy đủ từ "Kresse": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Wasserkresse Danh từ · giống cái

/ˈvasɐˌkʁɛsə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải xoong.

Xem đầy đủ từ "Wasserkresse": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cải xoong tiếng Đức là gì?

"cải xoong" trong tiếng Đức là die Brunnenkresse (danh từ), die Kresse (danh từ), die Wasserkresse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.