Cải xoong tiếng Đức là gì?
"cải xoong" trong tiếng Đức là die Brunnenkresse (danh từ), die Kresse (danh từ), die Wasserkresse (danh từ).
die Brunnenkresse Danh từ · giống cái
/ˈbʁʊnənkʁɛsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải xoong.
Xem đầy đủ từ "Brunnenkresse": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Kresse Danh từ · giống cái
/ˈkʁɛsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải xoong.
die Wasserkresse Danh từ · giống cái
/ˈvasɐˌkʁɛsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải xoong.
Xem đầy đủ từ "Wasserkresse": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cải xoong tiếng Đức là gì?
"cải xoong" trong tiếng Đức là die Brunnenkresse (danh từ), die Kresse (danh từ), die Wasserkresse (danh từ).