Cầy tiếng Đức là gì?
"cầy" trong tiếng Đức là die Zibetkatze (danh từ).
die Zibetkatze Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầy.
Xem đầy đủ từ "Zibetkatze": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cầy tiếng Đức là gì?
"cầy" trong tiếng Đức là die Zibetkatze (danh từ).