TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cộng tác tiếng Đức là gì?

"cộng tác" trong tiếng Đức là zusammenarbeiten (động từ), kooperieren (động từ).

zusammenarbeiten Động từ

[t͡suˈzamənˌʔaʁbaɪ̯tn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng tác.

Xem đầy đủ từ "zusammenarbeiten": der/die/das, biến cách, cách chia →

kooperieren Động từ

/ˌkoʔɔpəˈʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng tác.

Xem đầy đủ từ "kooperieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cộng tác tiếng Đức là gì?

"cộng tác" trong tiếng Đức là zusammenarbeiten (động từ), kooperieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.