Cộng tác tiếng Đức là gì?
"cộng tác" trong tiếng Đức là zusammenarbeiten (động từ), kooperieren (động từ).
zusammenarbeiten Động từ
[t͡suˈzamənˌʔaʁbaɪ̯tn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng tác.
Xem đầy đủ từ "zusammenarbeiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
kooperieren Động từ
/ˌkoʔɔpəˈʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng tác.
Xem đầy đủ từ "kooperieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cộng tác tiếng Đức là gì?
"cộng tác" trong tiếng Đức là zusammenarbeiten (động từ), kooperieren (động từ).