TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cứu vớt tiếng Đức là gì?

"cứu vớt" trong tiếng Đức là erretten (động từ).

erretten Động từ

/ɛɐ̯ˈʁɛtn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứu vớt.

Xem đầy đủ từ "erretten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cứu vớt tiếng Đức là gì?

"cứu vớt" trong tiếng Đức là erretten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.