Cứu vớt tiếng Đức là gì?
"cứu vớt" trong tiếng Đức là erretten (động từ).
erretten Động từ
/ɛɐ̯ˈʁɛtn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứu vớt.
Xem đầy đủ từ "erretten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cứu vớt tiếng Đức là gì?
"cứu vớt" trong tiếng Đức là erretten (động từ).