Cai quản tiếng Đức là gì?
"cai quản" trong tiếng Đức là beaufsichtigen (động từ).
beaufsichtigen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cai quản.
Xem đầy đủ từ "beaufsichtigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cai quản tiếng Đức là gì?
"cai quản" trong tiếng Đức là beaufsichtigen (động từ).