TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chín mươi tiếng Đức là gì?

"chín mươi" trong tiếng Đức là neunzig (số từ).

neunzig Số từ

/nɔɪ̯ntsɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín mươi.

Xem đầy đủ từ "neunzig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chín mươi tiếng Đức là gì?

"chín mươi" trong tiếng Đức là neunzig (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.