TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chính khách tiếng Đức là gì?

"chính khách" trong tiếng Đức là der Politiker (danh từ), die Politikerin (danh từ).

der Politiker Danh từ · giống đực

/poˈliːtikɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính khách, nhà chính trị, chính trị gia.

Xem đầy đủ từ "Politiker": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Politikerin Danh từ · giống cái

/poˈliːtɪkəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính khách, nhà chính trị, chính trị gia.

Xem đầy đủ từ "Politikerin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính khách tiếng Đức là gì?

"chính khách" trong tiếng Đức là der Politiker (danh từ), die Politikerin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.