TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chương trình máy tính tiếng Đức là gì?

"chương trình máy tính" trong tiếng Đức là das Computerprogramm (danh từ).

das Computerprogramm Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình máy tính.

Xem đầy đủ từ "Computerprogramm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chương trình máy tính tiếng Đức là gì?

"chương trình máy tính" trong tiếng Đức là das Computerprogramm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.