TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chỉ trích tiếng Đức là gì?

"chỉ trích" trong tiếng Đức là kritisieren (động từ).

kritisieren Động từ

/kʁitiˈziːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ trích.

  • Ich habe keine Angst davor, kritisiert zu werden. Tôi không sợ bị chỉ trích.
  • Hör auf, mich zu kritisieren! Đừng chỉ trích tôi nữa.

Xem đầy đủ từ "kritisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chỉ trích tiếng Đức là gì?

"chỉ trích" trong tiếng Đức là kritisieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.