Chữ thập đỏ tiếng Đức là gì?
"chữ thập đỏ" trong tiếng Đức là Rotes Kreuz (danh từ riêng).
Rotes Kreuz Danh từ riêng
/ˈʁoːtəs kʁɔɪ̯t͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữ thập đỏ.
Xem đầy đủ từ "Rotes Kreuz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chữ thập đỏ tiếng Đức là gì?
"chữ thập đỏ" trong tiếng Đức là Rotes Kreuz (danh từ riêng).