Chuẩn hoá tiếng Đức là gì?
"chuẩn hoá" trong tiếng Đức là standardisieren (động từ).
standardisieren Động từ
[ʃtän.däɐ̯.diz.iʁən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu chuẩn hóa, chuẩn hoá.
Xem đầy đủ từ "standardisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chuẩn hoá tiếng Đức là gì?
"chuẩn hoá" trong tiếng Đức là standardisieren (động từ).