TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dân chủ hoá tiếng Đức là gì?

"dân chủ hoá" trong tiếng Đức là die Demokratisierung (danh từ).

die Demokratisierung Danh từ · giống cái

/demokʁatiˈziːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân chủ hoá.

Xem đầy đủ từ "Demokratisierung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dân chủ hoá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dân chủ hoá tiếng Đức là gì?

"dân chủ hoá" trong tiếng Đức là die Demokratisierung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.