TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dãy núi atlas tiếng Đức là gì?

"dãy núi atlas" trong tiếng Đức là Atlasgebirge (danh từ riêng).

Atlasgebirge Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dãy núi atlas.

Xem đầy đủ từ "Atlasgebirge": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dãy núi atlas tiếng Đức là gì?

"dãy núi atlas" trong tiếng Đức là Atlasgebirge (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.