TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Danh pháp tiếng Đức là gì?

"danh pháp" trong tiếng Đức là die Nomenklatur (danh từ).

die Nomenklatur Danh từ · giống cái

/ˌnomɛnklaˈtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh pháp.

Xem đầy đủ từ "Nomenklatur": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Danh pháp tiếng Đức là gì?

"danh pháp" trong tiếng Đức là die Nomenklatur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.