TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dao găm tiếng Đức là gì?

"dao găm" trong tiếng Đức là der Dolch (danh từ).

der Dolch Danh từ · giống đực

/dɔlç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dao găm.

Xem đầy đủ từ "Dolch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dao găm tiếng Đức là gì?

"dao găm" trong tiếng Đức là der Dolch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.