TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dao lam tiếng Đức là gì?

"dao lam" trong tiếng Đức là die Rasierklinge (danh từ).

die Rasierklinge Danh từ · giống cái

[ʁaˈziːɐ̯klɪŋə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dao lam, lưỡi lam.

Xem đầy đủ từ "Rasierklinge": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dao lam tiếng Đức là gì?

"dao lam" trong tiếng Đức là die Rasierklinge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.