TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dao phay tiếng Đức là gì?

"dao phay" trong tiếng Đức là der Cleaver (danh từ), das Hackbeil (danh từ).

der Cleaver Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dao phay.

Xem đầy đủ từ "Cleaver": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Hackbeil Danh từ · giống trung

/ˈhakˌbaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dao phay.

Xem đầy đủ từ "Hackbeil": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dao phay tiếng Đức là gì?

"dao phay" trong tiếng Đức là der Cleaver (danh từ), das Hackbeil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.