Dao phay tiếng Đức là gì?
"dao phay" trong tiếng Đức là der Cleaver (danh từ), das Hackbeil (danh từ).
der Cleaver Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao phay.
Xem đầy đủ từ "Cleaver": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Hackbeil Danh từ · giống trung
/ˈhakˌbaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao phay.
Xem đầy đủ từ "Hackbeil": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dao phay tiếng Đức là gì?
"dao phay" trong tiếng Đức là der Cleaver (danh từ), das Hackbeil (danh từ).