Diễn giải tiếng Đức là gì?
"diễn giải" trong tiếng Đức là interpretieren (động từ).
interpretieren Động từ
/ʔɪntɐpʁeˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn giải.
- Dieser Satz kann auf zwei Arten interpretiert werden. Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách.
Xem đầy đủ từ "interpretieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Diễn giải tiếng Đức là gì?
"diễn giải" trong tiếng Đức là interpretieren (động từ).