TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Doạ tố giác tiếng Đức là gì?

"doạ tố giác" trong tiếng Đức là erpressen (động từ).

erpressen Động từ

[ʔɛɐ̯ˈpʁɛ.sn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Doạ tố giác.

Xem đầy đủ từ "erpressen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Doạ tố giác tiếng Đức là gì?

"doạ tố giác" trong tiếng Đức là erpressen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.