Gạch chân tiếng Đức là gì?
"gạch chân" trong tiếng Đức là unterstreichen (động từ).
unterstreichen Động từ
[ʔʊntɐˈʃtʁaɪ̯çən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gạch chân, gạch dưới, gạch đít.
Xem đầy đủ từ "unterstreichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gạch chân tiếng Đức là gì?
"gạch chân" trong tiếng Đức là unterstreichen (động từ).