Gạo lứt tiếng Đức là gì?
"gạo lứt" trong tiếng Đức là der Vollkornreis (danh từ).
der Vollkornreis Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gạo lứt.
Xem đầy đủ từ "Vollkornreis": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gạo lứt tiếng Đức là gì?
"gạo lứt" trong tiếng Đức là der Vollkornreis (danh từ).