TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ghi đè tiếng Đức là gì?

"ghi đè" trong tiếng Đức là überschreiben (động từ).

überschreiben Động từ

/ˌyːbɐˈʃʁaɪ̯bən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi đè.

Xem đầy đủ từ "überschreiben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ghi đè tiếng Đức là gì?

"ghi đè" trong tiếng Đức là überschreiben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.