TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ghi-nê bít-xao tiếng Đức là gì?

"ghi-nê bít-xao" trong tiếng Đức là Guinea-Bissau (danh từ riêng), guinea-bissauisch (tính từ).

Guinea-Bissau Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi-nê bít-xao.

Xem đầy đủ từ "Guinea-Bissau": der/die/das, biến cách, cách chia →

guinea-bissauisch Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi-nê bít-xao.

Xem đầy đủ từ "guinea-bissauisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ghi-nê bít-xao tiếng Đức là gì?

"ghi-nê bít-xao" trong tiếng Đức là Guinea-Bissau (danh từ riêng), guinea-bissauisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.