Ghi-nê bít-xao tiếng Đức là gì?
"ghi-nê bít-xao" trong tiếng Đức là Guinea-Bissau (danh từ riêng), guinea-bissauisch (tính từ).
Guinea-Bissau Danh từ riêng
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghi-nê bít-xao.
Xem đầy đủ từ "Guinea-Bissau": der/die/das, biến cách, cách chia →
guinea-bissauisch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghi-nê bít-xao.
Xem đầy đủ từ "guinea-bissauisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ghi-nê bít-xao tiếng Đức là gì?
"ghi-nê bít-xao" trong tiếng Đức là Guinea-Bissau (danh từ riêng), guinea-bissauisch (tính từ).