Giải quyết xong tiếng Đức là gì?
"giải quyết xong" trong tiếng Đức là erledigen (động từ).
erledigen Động từ
[ʔɛɐ̯ˈleːdɪɡŋ̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm xong, giải quyết xong.
Xem đầy đủ từ "erledigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giải quyết xong tiếng Đức là gì?
"giải quyết xong" trong tiếng Đức là erledigen (động từ).