TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giải quyết xong tiếng Đức là gì?

"giải quyết xong" trong tiếng Đức là erledigen (động từ).

erledigen Động từ

[ʔɛɐ̯ˈleːdɪɡŋ̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm xong, giải quyết xong.

Xem đầy đủ từ "erledigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giải quyết xong tiếng Đức là gì?

"giải quyết xong" trong tiếng Đức là erledigen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.