TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giản đồ tiếng Đức là gì?

"giản đồ" trong tiếng Đức là das Diagramm (danh từ).

das Diagramm Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu đồ, đồ biểu, giản đồ.

Xem đầy đủ từ "Diagramm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giản đồ tiếng Đức là gì?

"giản đồ" trong tiếng Đức là das Diagramm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.