TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giao cho tiếng Đức là gì?

"giao cho" trong tiếng Đức là überlassen (động từ).

überlassen Động từ

/yːbərˈlasən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để cho, giao cho (das überlasse ich dir — việc đó để bạn quyết)

Xem đầy đủ từ "überlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giao cho tiếng Đức là gì?

"giao cho" trong tiếng Đức là überlassen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.