TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giao tử tiếng Đức là gì?

"giao tử" trong tiếng Đức là der Gamet (danh từ).

der Gamet Danh từ · giống đực

[ɡaˈmeːt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao tử.

Xem đầy đủ từ "Gamet": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giao tử tiếng Đức là gì?

"giao tử" trong tiếng Đức là der Gamet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.