Hàng hải tiếng Đức là gì?
"hàng hải" trong tiếng Đức là nautisch (tính từ).
nautisch Tính từ
/ˈnaʊ̯tɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng hải.
Xem đầy đủ từ "nautisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hàng hải tiếng Đức là gì?
"hàng hải" trong tiếng Đức là nautisch (tính từ).