Hóa ra là tiếng Đức là gì?
"hóa ra là" trong tiếng Đức là erweisen (động từ).
erweisen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich erweisen als) tỏ ra là, hóa ra là.
Xem đầy đủ từ "erweisen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hóa ra là tiếng Đức là gì?
"hóa ra là" trong tiếng Đức là erweisen (động từ).