TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hóa ra là tiếng Đức là gì?

"hóa ra là" trong tiếng Đức là erweisen (động từ).

erweisen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich erweisen als) tỏ ra là, hóa ra là.

Xem đầy đủ từ "erweisen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hóa ra là tiếng Đức là gì?

"hóa ra là" trong tiếng Đức là erweisen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.