TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hương thơm tiếng Đức là gì?

"hương thơm" trong tiếng Đức là der Duft (danh từ).

der Duft Danh từ · giống đực

/dʊft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi thơm, hương thơm, hương vị.

Xem đầy đủ từ "Duft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hương thơm tiếng Đức là gì?

"hương thơm" trong tiếng Đức là der Duft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.