TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hấp thu tiếng Đức là gì?

"hấp thu" trong tiếng Đức là konsumieren (động từ).

konsumieren Động từ

/kɔnzuˈmiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hấp thu, hấp thụ.

Xem đầy đủ từ "konsumieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hấp thu tiếng Đức là gì?

"hấp thu" trong tiếng Đức là konsumieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.