Hậu phẫu tiếng Đức là gì?
"hậu phẫu" trong tiếng Đức là postoperativ (tính từ).
postoperativ Tính từ
/ˈpɔstʔopəʁaˌtiːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hậu phẫu.
Xem đầy đủ từ "postoperativ": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hậu phẫu tiếng Đức là gì?
"hậu phẫu" trong tiếng Đức là postoperativ (tính từ).